trang Blog

congleTham gia: 05/03/2009
  • BẢNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN
    Thư Giãn
    CameraNikon D3
    ISO3200
    Aperturef/8
    Exposure1/50th
    Focal Length200mm

    BẢNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN

    TK c1
    TK c2
     
    TK1_Tài sản ngắn hạn
    111
     
    tiền mặt
     
    1111
    tiền việt nam
     
    1112
    ngoại tệ
     
    1113
    Vàng bạc đa quý
    112
     
    tiền gởi ngân hàng
     
    1121
    tiền việt nam
     
    1122
    ngoại tệ
     
    1123
    Vàng bạc đá quý
    113
     
    tiền đang chuyển
     
    1131
    tiền việt nam
     
    1132
    ngoại tệ
    121
     
    đầu tư chứng khoan ngắn hạn
     
    1211
    cổ phiếu
     
    1212
    Trái phiếu, tín phiếu
    128
     
    đầu tư ngắn hạn khác
     
    1281
    tiền gởi có kỳ hạn
     
    1288
    đầu tư ngắn hạn khác
    129
     
    dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn khác
    131
     
    phải thu khách hàng ( chi tiết theo đối tượng)
    133
     
    thuế GTGT được khấu trừ
     
    1331
    thuế GTGT được khấu trừ của h/hóa, dịch vụ
     
    1332
    thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
    136
     
    phải thu nội bộ
     
    1361
    vốn kd ở các đvị
     
    1368
    phải thu nội bộ khác
    138
     
    phải thu khác
     
    1381
    Ts thiếu chờ xử lý
     
    1385
    phải thu về cổ phần hóa
     
    1388
    phải thu khác
    139
     
    dự phòng phải thu khó đòi
    141
     
    tạm ứng ( chi tiết theo đối tượng)
    142
     
    Chi phí trả trước ngắn hạn
    151
     
    Hàng mua đang đi đường
    152
     
    Nguyên liệu, vật liệu (chi tiết theo y/c qlý)
    153
     
    Công cụ, dụng cụ
    154
     
    Cp sx, kd dở dang
    155
     
    Thành phẩm
    156
     
    Hàng hóa
     
    1561
    Giá mua hàng hóa
     
    1562
    Chi phí thu mua hàng hóa
     
    1567
    Hàng hóa bất động sản
    157
     
    Hàng gởi đi bán
    158
     
    Hàng hóa kho bảo thuế (cho đơn vị có xnk )
    159
     
    dự phòng giảm giá hàng tồn kho
    161
     
    Chi sự nghiệp
     
    1611
    Chi sự nghiệp năm trước
     
    1612
    Chi sự nghiệp năm nay
     
    TK2_ tài sản dài hạn
    211
     
    TSCĐ HH
     
    2111
    Nhà cửa, vật kiến trúc
     
    2112
    Máy móc, thiết bị
     
    2113
    ptiện vận tải, truyền dẫn
     
    2114
    tbị, dụng cụ lý
     
    2115
    Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
     
    2118
    TSCĐ khác
    212
     
    TSCĐ thuê tài chính
    213
     
    TSCĐ VH
     
    2131
    quyền sử dụng đất
     
    2132
    quyền phát hành
     
    2133
    bản quyền, bằng sáng chế
     
    2134
    Nhãn hiệu hh
     
    2135
    phần mềm máy vi tính
     
    2136
    giấy phép và giấy phép nhượng quyền
     
    2138
    TSCĐ VH khác
    214
     
    Hao mòn TSCĐ
     
    2141
    Hao mòn TSCĐ HH
     
    2142
    Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
     
    2143
    Hao mòn TSCĐ VH
     
    2147
    Hao mòn BĐS đầu tư
    217
     
    bất động sản đầu tư
    221
     
    đầu tư cvào công ty con
    222
     
    Góp vốnliên doanh
    223
     
    đầu tư vào công ty liên kết
    228
     
    đầu tư dài hạn khác
     
    2281
    cổ phiếu
     
    2282
    Trái phiếu
     
    2288
    đầu tư dài hạn khác
    229
     
    dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
    241
     
    Xd cb dd
     
    2411
    Mua sắm TSCĐ
     
    2412
    Xd cb
     
    2413
    sữa chữa lớn TSCĐ
    242
     
    Cp trả trước dài hạn
    243
     
    TS thuế TN hoãn lại
    244
     
    Ký quỹ, ký cược dài hạn
     
    Tk 3 Nợ phải trả
    311
     
    Vay ngắn hạn
    315
     
    nợ dài hạn đến hạn trả
    331
     
    phải trả cho người bán
    333
     
    thuế và các khoản phải nộp nhà nước
     
    3331
    thuế gtgt phải nộp
     
     
    33311 thuế gtgt đầu ra
     
     
    33312 thuế gtgt hảng nhập khẩu
     
    3332
    thuế tiêu thụ đặc biệt
     
    3333
    thuế xuất nhập khẩu
     
    3334
    thuế thu nhập doanh nghiệp
     
    3335
    thuế thu nhập các nhân
     
    3336
    thuế tài nguyên
     
    3337
    thuế nhà đất, tiền thuê đất
     
    3338
    Các loại thuế khác
     
    3339
    Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
    334
     
    phải trả người lao động
     
    3341
    phải trả công nhân viên
     
    3348
    phải trả người lao động khác
    335
     
    Cp phải trả
    336
     
    phải trả nội bộ
    337
     
    Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xd
    338
     
    phải trả, phải nộp khác
     
    3381
    TS thừa chờ xử lý
     
    3382
    Kinh phí công đoàn
     
    3383
    BHXH
     
    3384
    BHYT
     
    3385
    phải trả cổ phần hóa
     
    3386
    nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
     
    3387
    Dt chưa thực hiện
     
    3388
    phải trả, phải nộp khác
    341
     
    Vay dài hạn
    342
     
    nợ dài hạn
    343
     
    Trái phiếu phát hành
     
    3431
    mệnh giá trái phiếu
     
    3432
    chiết khấu trái phiếu
     
    3433
    phụ trội trái phiếu
    344
     
    nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
    347
     
    thuế TN hoãn lại phải trả
    351
     
    quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
    352
     
    dự phòng phải trả
    TK 4 VCSH
    411
     
    nguồn vốn kinh doanh
     
    4111
    vốn đầu tư của CSH
     
    4112
    thặng dư cổ phần
     
    4118
    vốn khác
    412
     
    Chênh lệch đánh giá lại TS
    413
     
    Chênh lệch tỷ giá hối đoái
     
    4131
    Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm t/chính
     
    4132
    Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong gđ đt xdcb
    414
     
    quỹ đầu tư phát triển
    415
     
    quỹ dự phòng tài chính
    418
     
    Các quỹ khác thuộc VCSH
    419
     
    cổ phiếu quỹ
    421
     
    lợi nhuận chưa phân phối
     
    4211
    lợi nhuận chưa phân phối năm trước
     
    4212
    lợi nhuận chưa phân phối năm nay
    431
     
    quỹ khen thưởng, phúc lợi
     
    4311
    quỹ khen thưởng
     
    4312
    Qũy phúc lợi
     
    4313
    quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
    441
     
    nguồn vốn đầu tư xdcb
    461
     
    Nguồn kinh phí sự nghiệp
     
    4611
    nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
     
    4612
    nguồn kinh phí sự nhgiệp năm nay
    466
     
    nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
     
    TK 5 DT
    511
     
    Dt bán hàng và c/cấp dvụ (c/tiết theo y/câù qlý)
     
    5111
    Dt bán h/hóa
     
    5112
    Dt bán các t/phẩm
     
    5113
    Dt c/cấp dvụ
     
    5114
    Dt trợ cấp, trợ giá
     
    5117
    Dt kinh doanh BĐSĐT
    512
     
    Dt nội bộ (áp dụng khi có bán hàng nội bộ)
     
    5121
    Dt bán h/hóa
     
    5122
    Dt bán các thành phẩm
     
    5123
    Dt cung cấp dv
    515
     
    Dt hoạt động tài chính
    521
     
    chiết khấu thương mại
    531
     
    Hàng bán bị trả lại
    532
     
    giảm giá hàng bán
     
    TK 6 CP SX, KD
    611
     
    Mua hàng (áp dụng cho pp KKĐK)
     
    6111
    Mua nguyên liệu, vật liệu
     
    6112
    Mua h/hóa
    621
     
    Cp nguyên vật liệu trực tiếp
    622
     
    Cp nhân công trực tiêp
    623
     
    Cp sd máy thi công (dành cho đv xấy lắp)
     
    6231
    Cp nhân công
     
    6232
    Cp vật liệu
     
    6233
    Cp dụng cụ sx
     
    6234
    Cp khấu hao máy thi công
     
    6237
    Cp dv mua ngoài
     
    6238
    Cp bằng tiền khác
    627
     
    Cp sx chung
     
    6271
    Cp nhân viên phân xưởng
     
    6272
    Cp vật liệu
     
    6273
    Cp dụng cụ sx
     
    6274
    Cp khấu hao TSCĐ
     
    6277
    Cp dv mua ngoài
     
    6278
    Cp tiền khác
    631
     
    Giá thành sx ( theo pp KKĐK)
    632
     
    Giá vốn hàng bán
    635
     
    Cp tài chính
    641
     
    Cp bán hàng
     
    6411
    Cp nhân viên
     
    6412
    Cp vật kiệu, bao bì
     
    6413
    Cp dụng cụ, đồ dùng
     
    6414
    Cp khấu hao TSCĐ
     
    6415
    Cp bảo hành
     
    6417
    Cp dv mua ngoài
     
    6418
    Cp bằng tiền khác
    642
     
    Cp qlý doanh nghiệp
     
    6421
    Cp nhân viên qlý
     
    6422
    Cp vliệu quản lý
     
    6423
    Cp đồ dùng văn phòng
     
    6424
    Cp khấu hao TSCĐ
     
    6425
    thuế, phí và lệ phí
     
    6426
    Cp dự phòng
     
    6427
    Cp dv mua ngoài
     
    6428
    Cp bằng tiền khác
     
    TK 7 TN khác
    711
     
    Thu hập khác (chi tiết theo đối tượng )
     
    TK 8 CP khác
    811
     
    Chi phí khác
    821
     
    Cp thuế TNDN
     
    8211
    Cp thuế TNDN hiện hành
     
    8212
    Cp thuê TNDN hoãn lại
     
    TK9 Xác định kết quả kd
    911
     
    Xác định kq kd
     
    TK 0 TK ngoài bảng
    001
     
    TS thuê ngoài
    002
     
    vật tư, h/hóa nhận giữ hộ, gia công (chi tiết theo y/c ql)
    003
     
    h/hóa nhận bán hộ, nhận ký gởi, ký cược
    004
     
    nợ khó đòi đã xử lý
    007
     
    ngoại tệ các loại
    008
     
    dự tóan chi sự nghiệp, dự án

     
    BẢNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN