Thời Sự > Giáo Dục

28/09/2011 14:189182 lượt xem

Sử dụng các tính từ có đuôi -ing và -ed

Sử dụng các tính từ có đuôi -ing và -ed

Các bạn có thể thấy sự khác biệt giữa hai dạng tính từ này? Thông thường, các tính từ có đuôi -ed được dùng để diễn tả cảm xúc của chính mình về điều gì đó, về một tình huống nào đó (vui, buồn,...

Cách dùng các tính từ có đuôi - ed  và - ing, chẳng hạn như  bored, boring hoặc excited, exciting ...

Đọc và nhận xét các ví dụ sau:

1. My girl friend has a very annoying habit. She's always late! I get really annoyed with her.

- Annoy: khó chịu, bực mình

2. This book is so interesting. I'm really interested to find out how it ends.

3. Lots of students are confused  by English grammar. It really is so confusing!

- Confuse: nhầm lẫn, rối ren

4. The trip wasboring. I had no-one to talk to so I was really bored.

Các bạn có thể thấy sự khác biệt giữa hai dạng tính từ này? Thông thường, các tính từ có đuôi -ed được dùng để diễn tả cảm xúc của chính mình về điều gì đó, về một tình huống nào đó (vui, buồn, chán...)

Còn tính từ có đuôi - ing thì được dùng để diễn tả tính chất của hành động do một người, một cảnh, một thứ gì đó gây ra, tạo cho bạn những cảm xúc vừa nói ở trên.

 

 

Ta nói ai đó bored nếu có điều gì đó (hay ai đó) boring. Hoặc khi có điều gì đó là boring, nó làm cho bạn bored.  Vậy ta nói:

Tình huống đưa ra:

Jane has been doing the same job for a very long time. Every day she does exactly the same thing again and again. She doesn’t enjoy it any more and would like to do something different.

Jane đã và đang làm cùng một công việc trong một thời gian dài. Mỗi ngày cô ấy cứ làm đi làm lại chỉ cùng một công việc đó. Cô ấy không thích công việc đó nữa và muốn làm một việc gì đó khác hơn.

Jane’s job is boring. (Công việc của Jane thật nhàm chán).

Jane is bored  with her job. (Jane đang chán nản với công việc của mình).

Hay

Jane is bored because her job is boring. (Jane đang chán vì công việc của cô ấy nhàm chán).

Jane’s job is boring, so Jane is bored. /không nói "Jane is boring"/ (Công việc của Jane nhàm chán, vì vậy Jane thấy chán nản.)

Nếu một người là boring, thì có nghĩa người đó làm cho người khác bored:

George always talks about the same thing. He’s really boring. (George luôn nói về cùng một việc. Cậu ấy thật là chán.)

Hãy so sánh các tính từ có đuôi - ing và - ed:

Bạn có thể nói:

My job is boring. (bore)

My job is interesting. (interest)

My job is tiring. (tire)

My job is satisfying. (satisfy)

My job is depressing. (depress / chán nản)

Các tính từ đuôi -ing nói với bạn về công việc.

Bạn có thể nói:

I’m bored  with my job. (Tôi cảm thấy chán công việc của tôi. )

I’m not interested  in my job any more. (Tôi không còn hứng với công việc của tôi nữa).

I’m always tired when I finish work. (Tôi luôn thấy mệt mỏi khi làm xong việc.)

I’m not satisfied with my job. (Tôi không thỏa mãn với công việc của tôi).

My job makes me depressed. (Công việc của tôi làm cho tôi nản lòng.)

Các tính từ có đuôi -ed cho bạn biết một người nào đó cảm thấy thế nào (về công việc).

Hãy so sánh từng cặp ví dụ sau:

Interesting/Interested

Julia thinks politics is very interesting. (Julia cho rằng chính trị rất thú vị.)

Julia is very interested in politics. (Julia rất quan tâm đến chính trị. )

Did you meet anyone interesting at the party? (Anh có gặp người nào thú vị ở bữa tiệc không?)

Are you interested  in buying a car? I’m trying to sell mine. (Anh có thích mua xe hơi không? Tôi đang lo bán cái xe của tôi đây.)

Surprising/Surprised: ngạc nhiên

It was quite surprising that he passed the examination. (Thật đáng ngạc nhiên là anh ấy đã thi đậu.)

Everybody was surprised that he passed the examination. (Mọi người đều ngạc nhiên là anh ấy đã thi đậu.)

Disappointing/Disappointing: thất vọng

The film was disappointing. I expected it to be much better. (Bộ phim thật thất vọng. Tôi đã nghĩ rằng nó hay hơn nhiều.)

I was disappointed  with the film. I expected it to be much better. (Tôi thất vọng về bộ phim. Tôi đã nghĩ rằng nó hay hơn nhiều.

Shocking/Shocked

The news was shocking. (Tin tức đã gây chấn động.)

We were very shocked when we heard the news. (Chúng tôi đã rất sốc khi nghe tin.)

CHÚC CÁC BẠN HỌC TỐT!

    Tin mới nhất

    Tin mới nhất